Hé lộ loạt từ vựng IELTS chủ đề relationship cực hay

Để hỗ trợ giao tiếp bằng lời nói và viết, những người học IELTS phải được giáo dục từ vựng chính xác và kỹ lưỡng. Họ có thể tiếp cận ngôn ngữ và diễn ngôn tiếng Anh nhờ vào việc dạy từ vựng cụ thể, điều này cũng giúp họ dễ dàng hiểu các văn bản ngày càng phức tạp hơn. Bạn đã bao giờ cảm thấy khó nói về các mối quan hệ như tình yêu, tình bạn, gia đình chưa? Trong bài viết hôm nay, tôi muốn chia sẻ với các bạn một số từ vựng IELTS chủ đề relationship dễ dàng hơn cả trong tình huống thực tế và trong bài thi.

Ưu điểm của việc ở trong một mối quan hệ

  • Cùng nhau chia sẻ tiếng cười và hạnh phúc

Ví dụ: Vào cuối tuần, tôi thích dành thời gian cho gia đình hơn, để chúng ta có thể cùng nhau cười và vui vẻ

  • Để có một người luôn ở bên bạn bất cứ khi nào bạn cần

Ví dụ: Đang trong một mối quan hệ có nghĩa là bạn có một người luôn ở bên bạn khi bạn gặp khó khăn.

Mối quan hệ là điều vô cùng cần thiết đối với mỗi người

Mối quan hệ là điều vô cùng cần thiết đối với mỗi người

Từ vựng IELTS chủ đề relationship về Tình bạn

Đây là một trạng thái của tình cảm bền vững, lòng quý trọng, sự thân mật và tin tưởng giữa hai người. Trong tất cả các mối quan hệ, tình bạn đóng một vai trò quan trọng trong suốt cuộc đời của một người. Sau đây là một số từ vựng IELTS chủ đề relationship tình bạn:

To get to know: bắt đầu quen biết ai đó

Ví dụ: The new neighbours were getting to know each other

To get on well with: hiểu ai đó và có cùng sở thích 

Ví dụ: I hope you can get on well with your husband soon

To hit it off (with someone): nhanh chóng trở thành bạn tốt với ai

Ví dụ:  We HIT IT OFF immediately and became firm friends

To go back years: quen ai đã lâu.

Ví dụ: Mary and I go back years and we always make sure to keep in touch with each other

Từ vựng IELTS chủ đề relationship về Tình bạn

Từ vựng IELTS chủ đề relationship về Tình bạn

To strike up a relationship: bắt đầu một tình bạn

Ví dụ: Mia and I struck up a relationship since we were high school students and until now we still keep in touch.

To enjoy someone’s company: thích dành thời gian cho ai đó

Ví dụ: We are best friends, and we always enjoy each other’s company

A healthy relationship: Một mối quan hệ tốt đẹp, tích cực

Ví dụ: Kelvin and Anna have a healthy relationship, and they always help each other out of trouble.

To have a lot in common: Có nhiều điểm chung, chia sẻ những sở thích giống nhau

Ví dụ: When you meet Alice, you’ll find that you have a lot in common, including your love of classical music.

To have ups and downs: có lúc tốt lúc xấu

Ví dụ: Tất cả các mối quan hệ đều có những thăng trầm, nhưng một số người thích chia tay hơn là giải quyết nó.

To keep in touch with: giữ liên lạc với

Ví dụ: Mặc dù chúng tôi không gặp nhau trong một thời gian dài nhưng chúng tôi vẫn giữ liên lạc.

To lose touch with: không còn nhìn thấy hoặc nghe thấy gì từ ai đó nữa

Ví dụ: Những người bạn cấp ba của tôi hứa sẽ cố gắng không để mất liên lạc với nhau.

Từ vựng IELTS chủ đề relationship về  Tình yêu 

Tình yêu có thể là một trong những trải nghiệm mãnh liệt và tiếp thêm sinh lực trong cuộc sống. Hãy cùng Express English tìm hiểu từ vựng IELTS chủ đề relationship về tình yêu nhé!

To break up: kết thúc một mối quan hệ lãng mạn

Ví dụ: Cô ấy quyết định chia tay với bạn trai vì họ không có nhiều điểm chung

To Fall for: rơi vào lưới tình

Từ vựng IELTS chủ đề relationship về Tình yêu

Từ vựng IELTS chủ đề relationship về  Tình yêu

Fall head over heel in love: yêu ai đó thật lòng

To be in relationship: có quan hệ tình cảm với ai đó

Ví dụ: Anh ấy chưa kết hôn, nhưng anh ấy đang có một mối quan hệ ổn định.

To love at first sigh: yêu ngay khi gặp ai đó

Từ vựng IELTS chủ đề relationship về Gia đình

Mỗi gia đình có những quy tắc và giá trị riêng mà các thành viên phải tuân theo. Thế hệ trẻ thể hiện sự tôn trọng thế hệ cũ và ngược lại, thế hệ già bao dung với thế hệ trẻ. Trong các mối quan hệ giữa cha mẹ và con cái, cũng như giữa vợ và chồng, người Việt Nam truyền thống vẫn giữ được nhiều phong tục và giá trị lâu đời của họ.

Sau đây sẽ là một một số từ vựng IELTS chủ đề relationship hay ho về gia đình.

To see eye to eye: đồng ý về một chủ đề

Ví dụ: Yuriko saw eye to eye with Yul on almost every aspect of the production.

To start a family:  lập gia đỉnh

Ví dụ: Women who want to start a family should work closely with their health care team

Từ vựng IELTS chủ đề relationship về Gia đình

Từ vựng IELTS chủ đề relationship về Gia đình

To tie the knot: kết hôn 

Ví dụ: Len tied the knot with Kate five years ago.

Blood is thicker than water:  mối quan hệ gia đình được ưu tiên hơn bất kỳ mối quan hệ/mối quan hệ nào khác.

Ví dụ: Families have their problems and jealousies, but blood is thicker than water

A close-knit family: một gia đình hòa thuận, hỗ trợ lẫn nhau và gặp nhau nhiều

Ví dụ: He was a much adored member of our close-knit family.

Flesh and blood: những người là một phần của gia đình bạn

Ví dụ: A replacement limb that moves, feels and responds just like flesh and blood

Pop the question: cầu hôn

Ví dụ: According to rumors, Tom Cruise is about to pop the question for the fourth time! And who is the lucky gal? It’s none other than his personal assistant Emily Thomas.

Trên đây là tổng hợp những từ vựng IELTS chủ đề relationship mà chúng tôi tổng hợp được. Với bài viết này, hy vọng sẽ cung cấp cho bạn những kiến thức hữu ích, giúp bạn áp dụng được không chỉ trong bài thi mà còn ngoài đời sống. 

Bài viết liên quan:

Tổng hợp từ vựng chủ đề môi trường IELTS dành cho người mới bắt bắt đầu

Bạn đã biết 10 từ viết tắt tiếng Anh thông dụng trên Internet này chưa?

Bỏ túi 6 từ lóng tiếng Anh hữu ích nơi công sở

Mọi thắc mắc xin liên hệ: 

Cô Sương:  0963 10 9998

Scroll to Top