Tổng hợp từ vựng chủ đề môi trường IELTS dành cho người mới bắt bắt đầu

IELTS là một bài kiểm tra trình độ rất quan trọng. Bạn sẽ cần nhiều hơn lượng từ vựng  IELTS “khổng lồ” và “nâng cao” để chuẩn bị cho kỳ thi  IELTS. Việc mở rộng vốn từ rất hiệu quả và khoa học. Các bạn đừng bỏ qua, trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng nhau học và ghi lại từ vựng chủ đề môi trường IELTS này nhé.

Tại sao phải học từ vựng cho  IELTS?

 IELTS là Kỳ thi đánh giá năng lực tiếng Anh học thuật mà bất cứ người học tiếng Anh nào cũng không biết. Để làm bài thi IELTS, bạn cần bao quát cả 4 kỹ năng: nghe, nói, đọc. và viết bằng tiếng Anh.

Học từ vựng là điều vô cùng cần thiết

Học từ vựng là điều vô cùng cần thiết

Bài kiểm tra  IELTS được biết đến với vốn từ vựng của nó. “Weird” có độ khó cao và rất ít gặp phải khi học tiếng Anh, vì vậy, nếu bạn muốn điểm  IELTS từ 7.0 trở lên thì học IELTS Topic Vocabulary chính là chìa khóa thành công trong bài thi  IELTS Basic Vocabulary.

Tại sao phải học từ vựng  IELTS theo chủ đề? 

Nó không chỉ giúp học sinh dễ dàng sử dụng trong quá trình kiểm tra. mà còn tạo điều kiện trong việc áp dụng các khái niệm vào các bài kiểm tra nói và viết.

Ngoài cách học từ vựng  IELTS theo chủ đề, ví dụ như từ vựng chủ đề môi trường IELTS. Học từ theo cụm từ và ngữ cảnh cũng là một cách dễ dàng giúp bạn sắp xếp kiến ​​thức cho kỳ thi  IELTS. Đặc biệt, có một số từ tiếng Anh trong ngữ cảnh có nghĩa tương tự. Nhưng xét theo ngữ cảnh khác lại có nghĩa khác nên bạn hạn chế học từ vựng theo cách chia nhỏ thành các chủ đề khác nhau.

Từ vựng  IELTS liên quan đến môi trường  IELTS

Môi trường là một trong những chủ đề được tranh luận và thảo luận nhiều nhất trong thế giới ngày nay. Môi trường là những gì xung quanh chúng ta đang sống, và sự xuống cấp của nó trong những năm gần đây đã tạo ra một chủ đề đáng suy ngẫm.

Học các từ vựng chủ đề môi trường IELTS

Học các từ vựng chủ đề môi trường IELTS

Để xử lý chủ đề về môi trường cho bài thi nói của bạn, bạn cần có kiến ​​thức về từ vựng chủ đề môi trường IELTS. Dưới đây là một số thuật ngữ chung mà bạn nên biết được sử dụng trong bất kỳ cuộc trò chuyện nào về môi trường: 

Habitat

Ý nghĩa – Môi trường tự nhiên nơi sinh vật sống.

Các cụm từ – Môi trường sống tự nhiên, môi trường sống bị phá hủy, mất môi trường sống, bảo vệ môi trường sống (từ vựng chủ đề môi trường IELTS không thể không kể đến từ vựng này)

Cách sử dụng – Động vật hoang dã thích sống trong môi trường sống tự nhiên của nó hơn là trong sở thú

Biodegradation

Ý nghĩa – Vật chất có thể bị phân hủy bởi các sinh vật, do đó ngăn ngừa ô nhiễm 

Collocations – Chất thải có thể phân hủy sinh học, chất thải không thể phân hủy

Cách sử dụng – Chất thải có thể phân hủy sinh học nên được lắng đọng dưới lòng đất để tạo phân hữu cơ.

 Một số từ vựng chủ đề môi trường IELTS thường gặp nhất

Một số từ vựng chủ đề môi trường IELTS thường gặp nhất

Biodiversity

Ý nghĩa – Mức độ tập trung và các loại thực vật và động vật trong một khu vực cụ thể 

Collocations – Bảo tồn đa dạng sinh học, mất đa dạng sinh học

Cách sử dụng – Đa dạng sinh học cần được bảo tồn để thúc đẩy một môi trường lành mạnh

Ecosystem

Ý nghĩa – Những sinh vật sống như thực vật và động vật trong một khu vực có ảnh hưởng đến hoạt động của môi trường 

Collocations – Bảo vệ hệ sinh thái, bảo tồn hệ sinh thái, hệ sinh thái biển (đây là một trong những từ vựng chủ đề môi trường IELTS thường thấy nhất)

Cách sử dụng – Hệ sinh thái biển đang bị suy thoái do nạn săn bắt trộm liên tục.

Pollution

Ý nghĩa – Thiệt hại đã được thực hiện cho môi trường do các hoạt động khác nhau 

Cụm từ – Ô nhiễm môi trường/không khí/nước/đất

Cách sử dụng – Mức độ ô nhiễm cao do rác thải và rác thải có thể làm xáo trộn hệ sinh thái

Trang bị cho mình kho từ vựng chủ đề môi trường IELTS để tự tin hơn

Trang bị cho mình kho từ vựng chủ đề môi trường IELTS để tự tin hơn

Deforest

Ý nghĩa – Chặt hoặc nhổ cây do các hoạt động tự nhiên hoặc con người

Collocations – Phá rừng trái phép, phá rừng hàng loạt

Cách sử dụng – Phá rừng hàng loạt ảnh hưởng đến lượng oxy trong không khí cũng như dẫn đến sự nóng lên toàn cầu và xói mòn đất.

Global warming

Ý nghĩa – Sự nóng lên của bầu khí quyển Trái đất do khí nhà kính

Collocations – Chống lại sự nóng lên toàn cầu, gia tăng sự nóng lên toàn cầu, giải quyết sự nóng lên toàn cầu

Cách sử dụng – Sự nóng lên toàn cầu là một trong những nguyên nhân chính dẫn đến biến đổi khí hậu và suy giảm tầng ozon.

Extinction

Ý nghĩa – Chấm dứt sự tồn tại của một loài 

Các cụm từ – Sự tuyệt chủng của các loài, động vật tuyệt chủng, tuyệt chủng, gần như tuyệt chủng 

Cách sử dụng – Nhiều loài đã tuyệt chủng do biến đổi khí hậu và nạn săn trộm.

dân số quá đông

Acid rain

Ý nghĩa – Lượng mưa của bất kỳ dạng mưa nào có tính axit 

Cụm từ – Hình thành mưa axit, mưa axit

Cách sử dụng – Sự xuất hiện ngày càng nhiều của mưa axit đang gây hại cho hệ thực vật và động vật xung quanh chúng ta, dẫn đến ô nhiễm nguồn nước và làm giảm chất lượng không khí.

Radiation

Ý nghĩa – Là dạng năng lượng tỏa ra từ phản ứng hạt nhân rất có hại cho sức khỏe 

Cụm từ – Bức xạ vũ trụ, bức xạ hạt nhân

Cách sử dụng – Bức xạ do các lò phản ứng hạt nhân tạo ra có thể khiến một người gặp các vấn đề nghiêm trọng về sức khỏe.

Greenhouse effect

Ý nghĩa – Sự giữ nhiệt bên trong bầu khí quyển của Trái đất do khí thải carbon như khí thải carbon dioxide (CO2) và khí thải carbon monoxide (CO)

Cụm từ – Nguyên nhân gây hiệu ứng nhà kính

Cách sử dụng – Trái đất bị hủy hoại bởi hiệu ứng nhà kính, làm tăng nhiệt độ và dẫn đến thiên tai. Giảm lượng khí thải carbon của bạn có thể giúp cứu hành tinh khỏi tác động này.

Trên đây là tổng hợp một số từ vựng chủ đề môi trường IELTS. Đây là những từ xuất hiện thường xuyên trong đề thi mà bạn nên “ghi lại” để luyện thi  IELTS. Để gây ấn tượng với giám khảo. Đừng quên học một từ mới mỗi ngày và sử dụng nó thường xuyên để đạt được kết quả tốt nhé.

Bài viết liên quan:

Đừng để lạc hậu chỉ vì không biết 7 từ tiếng Anh thời thượng này

Bạn đã biết 10 từ viết tắt tiếng Anh thông dụng trên Internet này chưa?

Bỏ túi 6 từ lóng tiếng Anh hữu ích nơi công sở

Mọi thắc mắc xin liên hệ: 

Cô Sương:  0963 10 9998

Scroll to Top