Tổng hợp các câu tiếng anh khen đồ ăn ngon và ấn tượng

Chủ đề ăn uống ẩm thực là một trong những chủ đề rất được quan tâm. Đồ ăn ngon khiến chúng ta cảm thấy thích thú, hào hứng và thoải mái. Lời khen ngợi sẽ giúp bầu không khí trở nên thân thiện và cũng là cách để làm quen hay tạo sự thân mật. 

Qua bài viết này, mình sẽ chia sẻ đến cho bạn các từ vựng, các câu tiếng anh khen đồ ăn ngon. Bạn có thể áp dụng chúng trong nhiều tình huống thực tiễn. Cùng mình tìm hiểu nhé.

cách khen đồ ăn ngon trong TA

Cách khen đồ ăn ngon trong Tiếng Anh

Từ vựng khen đồ ăn ngon

Một số tính từ mô tả hương vị món ăn ngon trong các câu tiếng anh khen đồ ăn ngon mà bạn cần biết:

Mouth- watering Ngon chảy nước miếng
Eye- catching Bắt mắt
Moreish Hấp dẫn
Delectable Ngon lành, thú vị, hương vị dễ chịu
Tasty Ngon, đầy hương vị
Luscious Ngon lành, mọng nước
Delicious Ngon 
Palatable Ngon, hợp vị
Savoury Thơm ngon
Rich Chứa nhiều chất béo, khiến người ăn mau no hoặc hơi ngán.
Aromatic Có mùi thơm

Một số từ vựng đồng nghĩa với tasty.

Edible Thức ăn có thế ăn được
Appetizing Ngon miệng, khoái khẩu
Flavourful Đầy đủ hương vị
Juicy Miêu tả món ăn tươi ngon, đậm màu sắc
Palatable Ngon
Succulent Mọng, ngon và bổ. có thể có nghĩa “mọng nước” để miêu tả trái cây.
Tangy Có mùi thơm, hương thơm
Full  No, đầy đủ 
Aromatic Thơm
Delectable Ngon, vị dễ chịu
Delicate Ngon, vị dễ chịu
Delicately (adv) Ngon, vị dễ chịu
Drinkable Vị ngon
Eatable Có thể ăn được, ăn ngon
Fancy Thích thú
Flavorful Hương vị ngon
Flavorsome  Hương vị cực kỳ ngon
Fresh Tươi ngon
Gourmet Miêu tả về người có gu sành ăn
Luscious Ngọt ngào, thơm ngon
Mellow Chín mềm, ngọt lịm (miêu tả trái cây)
Melt in your mouth Tan trong miệng. Mềm và rất ngon khi ăn.
Nectar of the gods Đồ uống ngon
Piquant  Có vị cay cay dễ chịu.
Scrummy Mùi vị rất ngon
Scrumptious Mùi vị cực kỳ ngon
Smooth  Ngọt ngào, có vị dễ chịu
Toothsome Có vị ngon
Yum Thường được sử dụng khi bạn thích mùi vị của món ăn đó.
Yummy Món ăn cực kỳ ngon.
Very good = Really good Rất ngon 
Wonderful/excellent/ great Cực kì ngon

Các câu tiếng anh khen đồ ăn ngon hay và ấn tượng.

khen đồ ăn ngon

Các câu Tiến g Anh khen đồ ăn ngon

  • Tastes great/ amazing! được dịch là hương vị rất ngon.

Eg: This cake tastes great.

Your home-cooked spaghetti tastes amazing.

  • Really good! Nó rất tuyệt. Đây cũng là một cách nói đơn giản có thể thay thế từ delicious và rất tự nhiên.

Eg: Have you tried this pizza? It’s really good!

  • Wow, this food is amazing! Đây là câu nói khi ăn thử món ăn ngon hơn mong đợi.

Eg: Wow, this chicken is amazing! 

  • Yummy! : ngon quá. Đây là cách biểu hiện sự thân mật miêu tả thứ gì đó ngon. Nếu như món đó ngon thực sự, thực sự tuyệt vời, bạn chỉ cần nói “Yummy”!.

Eg: This pasta salad is really yummy!

I think I’ll have some more of that yummy chocolate cake. 

  • Flavorful (adj) Đầy đủ hương vị. Đây là tính từ miêu tả món ăn thơm ngon, đầy đủ vị.

Eg: Bacon is a very flavorful, thin slice of meat that’s fried and usually served with breakfast dishes, especially with eggs.

Her food is always flavorful.

  • Mouth-waters = salivate = drool/ drooling: ngon chảy nước miếng. Đây cũng là một tính từ miêu tả một món ăn rất ngon, rất hợp khẩu vị với người dùng. Nó thực sự khiến bạn phải chảy nước miếng khi ăn.

Eg : My mouth waters whenever I see food.

That ice-cream is mouth- watering. Let’s have some.

This grilled chicken is so mouth watering.

  • Scrumptious: Mùi vị/ hương vị cực kỳ ngon

Eg: This cake is scrumptious. I want to eat another piece.

  • Delectable: Ngon.

Eg: The restaurant serves delectable food. Everything is good.

  • Appetizing: Ngon miệng

Eg: Your dessert looks appetizing. I will have one next time.

  • Tasty: rất ngon. Cấp độ miêu tả hương vị ngon  kém hơn “delicious” một chút

Eg: This soup is tasty. You should have some.

How did you make this dish? It’s so tasty.

  • Delicious: Ngon

Eg: This pizza is delicious.

  • Creamy: Béo ngậy

Eg: This soup is so creamy

Những câu chúc ngon miệng hay bằng tiếng anh.

câu chúc ngon miệng trong bữa ăn

Câu chúc ngon miệng trong bữa ăn bằng Tiếng Anh

Để bắt đầu một bữa ăn, chúng ta thường không quên chúc những lời chúc ngon miệng. Có rất nhiều câu dùng để chúc ngon miệng khác nhau. Hãy luân phiên sử dụng các mẫu câu này để chúc ngon miệng nhé, để tạo sự đa dạng trong văn nói.

Dưới đây, là những câu chúc ngon miệng mà người bản xứ hay sử dụng, cực dễ áp dụng. Bạn hãy luyện tập và sử dụng hàng ngày nhé.

  • Enjoy your meal: Chúc ngon miệng
  • Honey has to remember to eat lunch fully: Tình yêu nhớ ăn tối đầy đủ nhé.
  • Wish you a delicious dinner: Chúc bạn có bữa tối ngon miệng
  • Have you a really good meal: Chúc bạn có 1 bữa trưa tuyệt vời.
  • Help yourself: Cứ tự nhiên
  • Have you a good, fun working day and delicious lunch: Chúc bạn có 1 ngày làm việc vui vẻ và bữa trưa ngon miệng.
  • Get stuck in: Ăn mạnh lên nhé.
  • Help yourself! There’s plenty of food: Cứ ăn tự nhiên nhé! Có nhiều đồ ăn lắm.
  • Hope you like these dishes: Mong là bạn thích các món ăn này.
  • Hope these dishes serve your taste well! Mong là các món ăn này hợp khẩu vị với bạn

Trên đây là các câu tiếng anh khen đồ ăn ngon. Thay vì thường xuyên nói “delicious” gây nhàm chán thì chúng ta cũng có rất nhiều các từ đồng nghĩa khác để nói, giúp cho các câu văn của mình được đa dạng hơn. ExpressEnglish hy vọng đã đem đến cho bạn nguồn tài liệu bổ ích. Chúc bạn học tập tốt.

Bài viết liên quan:

5 BƯỚC TRỞ THÀNH “SÁT THỦ” TỪ VỰNG TIẾNG ANH

Bạn đã biết 10 từ viết tắt tiếng Anh thông dụng trên Internet này chưa?

Đừng để lạc hậu chỉ vì không biết 7 từ tiếng Anh thời thượng này

Mọi thông tin chi tiết xin liên hệ:

Cô Sương – SĐT: 0963 10 9998

Scroll to Top